啖以甘言

dàn yǐ gān yán đạm dĩ cam ngôn

Hán Việt: đạm dĩ cam ngôn · Pinyin: dàn yǐ gān yán

Tổng quan

Cấu tạo: (đạm) + (dĩ) + (cam) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 啖:引诱;甘:甜。用甜言蜜语去引诱人。