啜人贼 xuyết nhân tặc Hán Việt: xuyết nhân tặc Tổng quan Cấu tạo: 啜 (xuyết) + 人 (nhân) + 贼 (tặc)Hán Việtxuyết nhân tặcCấu tạo啜 + 人 + 贼 · xuyết + nhân + tặc nghĩa thành phần: xuyết + nhân + tặc