啜狗尾 xuyết cẩu vĩ Hán Việt: xuyết cẩu vĩ Tổng quan Cấu tạo: 啜 (xuyết) + 狗 (cẩu) + 尾 (vĩ)Hán Việtxuyết cẩu vĩCấu tạo啜 + 狗 + 尾 · xuyết + cẩu + vĩ nghĩa thành phần: xuyết + cẩu + vĩ