啜英咀華

chuò yīng jǔ huá xuyết anh trớ hoa

Hán Việt: xuyết anh trớ hoa · Pinyin: chuò yīng jǔ huá

Tổng quan

Cấu tạo: (xuyết) + (anh) + (trớ) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển “啜”念chuò。比喻品赏、体味诗文的精华。
  • Tân Hoa Tự Điển 啜”念chuò。比喻品赏、体味诗文的精华。