啜英咀華 chuò yīng jǔ huá · xuyết anh trớ hoa Hán Việt: xuyết anh trớ hoa · Pinyin: chuò yīng jǔ huá Tổng quan Cấu tạo: 啜 (xuyết) + 英 (anh) + 咀 (trớ) + 華 (hoa)Pinyinchuò yīng jǔ huáHán Việtxuyết anh trớ hoaCấu tạo啜 + 英 + 咀 + 華 · xuyết + anh + trớ + hoa nghĩa thành phần: xuyết + anh + trớ + hoa