啜英咀華

chuò yīng jǔ huá xuyết anh trớ hoa

Hán Việt: xuyết anh trớ hoa · Pinyin: chuò yīng jǔ huá

Tổng quan

Cấu tạo: (xuyết) + (anh) + (trớ) + (hoa)