啞口無聲 yǎ kǒu wú shēng · ách khẩu vô thanh Hán Việt: ách khẩu vô thanh · Pinyin: yǎ kǒu wú shēng Tổng quan Cấu tạo: 啞 (ách) + 口 (khẩu) + 無 (vô) + 聲 (thanh)Pinyinyǎ kǒu wú shēngHán Việtách khẩu vô thanhCấu tạo啞 + 口 + 無 + 聲 · ách + khẩu + vô + thanh nghĩa thành phần: ách + khẩu + vô + thanh