啞叭虧 yǎ bā kuī · ách bá khuy Hán Việt: ách bá khuy · Pinyin: yǎ bā kuī Tổng quan Cấu tạo: 啞 (ách) + 叭 (bá) + 虧 (khuy)Pinyinyǎ bā kuīHán Việtách bá khuyCấu tạo啞 + 叭 + 虧 · ách + bá + khuy nghĩa thành phần: ách + bá + khuy