啞巴購 yǎ ba gǒu · ách ba cấu Hán Việt: ách ba cấu · Pinyin: yǎ ba gǒu Tổng quan Cấu tạo: 啞 (ách) + 巴 (ba) + 購 (cấu)Pinyinyǎ ba gǒuHán Việtách ba cấuCấu tạo啞 + 巴 + 購 · ách + ba + cấu nghĩa thành phần: ách + ba + cấu