啞羅經 ách la kinh Hán Việt: ách la kinh Tổng quan Cấu tạo: 啞 (ách) + 羅 (la) + 經 (kinh)Hán Việtách la kinhCấu tạo啞 + 羅 + 經 · ách + la + kinh nghĩa thành phần: ách + la + kinh Nghĩa EngCihui pelorus