啞謎兒 ách mê nhi Hán Việt: ách mê nhi Tổng quan Cấu tạo: 啞 (ách) + 謎 (mê) + 兒 (nhi)Hán Việtách mê nhiCấu tạo啞 + 謎 + 兒 · ách + mê + nhi nghĩa thành phần: ách + mê + nhi Nghĩa EngCihui 啞謎兒 ǎmír ►See yǎmí