啟動區

qǐ dòng qū khải động khu

Hán Việt: khải động khu · Pinyin: qǐ dòng qū

Tổng quan

khu vực khởi động (máy tính)

Cấu tạo: (khải) + (động) + (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khu vực khởi động (máy tính)

Eng

  • CC-CEDICT boot sector (computing)
  • Cihui boot sector (computing)