啤酒馆政变

pí jiǔ guǎn zhèng biàn

Pinyin: pí jiǔ guǎn zhèng biàn

Tổng quan

Cấu tạo: 啤 + 酒 (tửu) + 館 (quán) + 政 (chánh) + 變 (biến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đảo chính quán bia

Đức

  • Handedict Hitler-Ludendorff-Putsch (S, Gesch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

啤酒制造者 · 啤酒作坊 · 啤酒客厅 · 啤酒市场 · 啤酒杯垫 · 啤酒标签 · 啤酒瓶儿 · 啤酒花儿