啤酒市场 pí jiǔ shì chǎng Pinyin: pí jiǔ shì chǎng Tổng quan Cấu tạo: 啤 + 酒 (tửu) + 市 (thị) + 場 (tràng)Pinyinpí jiǔ shì chǎngCấu tạo啤 + 酒 + 市 + 場 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chợ biaĐứcHandedict Biermarkt Từ liên quan Gần nghĩa市场价值 · 市场份额 · 市场准入 · 市场划分 · 市场商人 · 市场定位 · 市场机制 · 市场狂热