啤酒瓶儿 BÌ TỬU BÌNH NHÂN Hán Việt: BÌ TỬU BÌNH NHÂN Tổng quan Cấu tạo: 啤 + 酒 (tửu) + 瓶 (bình) + 兒 (nhi)Hán ViệtBÌ TỬU BÌNH NHÂNTừ loạidanhCấu tạo啤 + 酒 + 瓶 + 兒 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chai biaBiên soạn ►See píjiǔpíngEngCihui 啤酒瓶兒 íjiǔpíngr ►See píjiǔpíng Từ liên quan Gần nghĩa啤酒制造者 · 啤酒厂 · 啤酒吧 · 啤酒壶 · 啤酒店 · 啤酒瓶 · 啤酒的 · 啤酒肚