啤酒瓶兒 Tổng quan Cấu tạo: 啤 + 酒 (tửu) + 瓶 (bình) + 兒 (nhi)Cấu tạo啤 + 酒 + 瓶 + 兒 Nghĩa EngCihui 啤酒瓶兒 íjiǔpíngr ►See píjiǔpíng