啤酒花儿

BÌ TỬU HOA NHÂN

Hán Việt: BÌ TỬU HOA NHÂN

Tổng quan

Cấu tạo: 啤 + 酒 (tửu) + 花 (hoa) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hoa bia
  • Biên soạn ►See píjiǔhuā

Eng

  • Cihui 啤酒花兒 íjiǔhuār ►See píjiǔhuā

Từ liên quan

Gần nghĩa

花儿样子 · 花儿洞子 · 花兒樣子 · 花兒洞子 · 啤酒制造者 · 啤酒厂 · 啤酒吧 · 啤酒壶