啥啦的

XÁ LẠP ĐÍCH

Hán Việt: XÁ LẠP ĐÍCH

Tổng quan

Cấu tạo: 啥 + 啦 (lạp) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vân vân
  • Biên soạn 啥啦的 hálāde pr. <topo.> 1. and such like 2. what kind

Eng

  • Cihui 啥啦的 hálāde pr. <topo.> 1. and such like 2. what kind