啦啦隊員

lạp lạp đội viên

Hán Việt: lạp lạp đội viên

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (lạp) + (đội) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 啦啦隊員 ālāduìyuán n. rooter M:¹míng/ge