啦啦隊隊長 lā lā duì duì zhǎng · lạp lạp đội đội trường Hán Việt: lạp lạp đội đội trường · Pinyin: lā lā duì duì zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 啦 (lạp) + 啦 (lạp) + 隊 (đội) + 隊 (đội) + 長 (trường)Pinyinlā lā duì duì zhǎngHán Việtlạp lạp đội đội trườngCấu tạo啦 + 啦 + 隊 + 隊 + 長 · lạp + lạp + đội + đội + trường nghĩa thành phần: lạp + lạp + đội + đội + trường Nghĩa EngCihui cheer leader