嘖嘖稱羨
sách sách xưng tiện
Hán Việt: sách sách xưng tiện · Pinyin: zé zé chēng xiàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 啧啧:咂嘴声,表示赞叹。啧啧连声地表示羡慕。亦作“啧啧称赞”。
- Tân Hoa Tự Điển 啧啧咂嘴声,表示赞叹。啧啧连声地表示羡慕。亦作啧啧称赞”。
Eng
- Cihui 嘖嘖稱羡 ézéchēngxiàn f.e. click the tongue in admiration