嚙合點 niè hé diǎn · giảo hợp điểm Hán Việt: giảo hợp điểm · Pinyin: niè hé diǎn Tổng quan Cấu tạo: 嚙 (giảo) + 合 (hợp) + 點 (điểm)Pinyinniè hé diǎnHán Việtgiảo hợp điểmCấu tạo嚙 + 合 + 點 · giảo + hợp + điểm nghĩa thành phần: giảo + hợp + điểm