齧脣癖 niết thần phích Hán Việt: niết thần phích Tổng quan Cấu tạo: 齧 (niết) + 脣 (thần) + 癖 (phích)Hán Việtniết thần phíchCấu tạo齧 + 脣 + 癖 · niết + thần + phích nghĩa thành phần: niết + thần + phích Nghĩa EngCihui cheilophagia