齧臂盟 niè bì méng · niết tí minh Hán Việt: niết tí minh · Pinyin: niè bì méng Tổng quan Cấu tạo: 齧 (niết) + 臂 (tí) + 盟 (minh)Pinyinniè bì méngHán Việtniết tí minhCấu tạo齧 + 臂 + 盟 · niết + tí + minh nghĩa thành phần: niết + tí + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.男女相爱订立的婚约。EngCihui 嚙臂盟 ièbìméng n. lovers' vows