囉巷拽街 luō xiàng zhuāi jiē · la hạng duệ nhai Hán Việt: la hạng duệ nhai · Pinyin: luō xiàng zhuāi jiē Tổng quan Cấu tạo: 囉 (la) + 巷 (hạng) + 拽 (duệ) + 街 (nhai)Pinyinluō xiàng zhuāi jiēHán Việtla hạng duệ nhaiCấu tạo囉 + 巷 + 拽 + 街 · la + hạng + duệ + nhai nghĩa thành phần: la + hạng + duệ + nhai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言骂街。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言骂街。