啼明雞 tí míng jī · đề minh kê Hán Việt: đề minh kê · Pinyin: tí míng jī Tổng quan Cấu tạo: 啼 (đề) + 明 (minh) + 雞 (kê)Pinyintí míng jīHán Việtđề minh kêCấu tạo啼 + 明 + 雞 · đề + minh + kê nghĩa thành phần: đề + minh + kê