啼飢號寒

tí jī háo hán đề cơ hào hàn

Hán Việt: đề cơ hào hàn · Pinyin: tí jī háo hán

Tổng quan

đói khóc rét gào (thành ngữ) | nghèo khổ thê thảm

Cấu tạo: (đề) + (cơ) + (hào) + (hàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đói khóc rét gào (thành ngữ) | nghèo khổ thê thảm
  • Cihui kêu gào vì đói rét。因為缺乏衣食而啼哭,形容生活極端困苦。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因飢餓寒冷而啼哭。語本唐.韓愈〈進學解〉:「冬暖而兒號寒,年豐而妻啼飢。」形容飢寒交迫,極為貧困。清.王晫《今世說.卷七.賢媛》:「宗定九,少時奉母陳,家居,值歲凶,啼飢號寒。」

Eng

  • Cihui hunger cries and cold roars (idiom); wretched poverty

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

饥寒交迫

Từ trái nghĩa

丰衣足食