啼鳴兒 đề minh nhi Hán Việt: đề minh nhi Tổng quan Cấu tạo: 啼 (đề) + 鳴 (minh) + 兒 (nhi)Hán Việtđề minh nhiCấu tạo啼 + 鳴 + 兒 · đề + minh + nhi nghĩa thành phần: đề + minh + nhi Nghĩa EngCihui 啼鳴兒 ímíngr v.o. <coll.> crow (of a cock)