喀丙達 kā bǐng dá · khách bính đạt Hán Việt: khách bính đạt · Pinyin: kā bǐng dá Tổng quan Cấu tạo: 喀 (khách) + 丙 (bính) + 達 (đạt)Pinyinkā bǐng dáHán Việtkhách bính đạtCấu tạo喀 + 丙 + 達 · khách + bính + đạt nghĩa thành phần: khách + bính + đạt