喀奴特
khách nô đặc
Hán Việt: khách nô đặc · Pinyin: kā nú tè
Tổng quan
Knuth hoặc Canute (tên)
Nghĩa
Việt
- Cihui Knuth hoặc Canute (tên)
Eng
- CC-CEDICT Knuth or Canute (name)
- Cihui Knuth or Canute (name)
Hán Việt: khách nô đặc · Pinyin: kā nú tè
Knuth hoặc Canute (tên)