喀斯特

kā sī tè khách tư đặc

Hán Việt: khách tư đặc · Pinyin: kā sī tè

Tổng quan

(địa chất) karst (từ mượn)

Cấu tạo: (khách) + (tư) + (đặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (địa chất) karst (từ mượn)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指岩溶。由亚得里亚海岸的喀斯特(karst)高地而得名。

Eng

  • CC-CEDICT (geology) karst (loanword)
  • Cihui (geology) karst (loanword)