喁喁待哺

ngung ngung đãi bộ

Hán Việt: ngung ngung đãi bộ

Tổng quan

Cấu tạo: 喁 (ngung) + 喁 (ngung) + 待 (đãi) + 哺 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chờ đút ăn
  • Biên soạn wait with open mouth to be fed

Eng

  • Cihui 喁喁待哺 óngyóngdàibǔ f.e. wait with open mouth to be fed

Từ liên quan

Gần nghĩa

喁喁私语 · 喁喁哝哝 · 喁喁噥噥 · 喁喁情话 · 喁喁望治