喁喁待哺 ngung ngung đãi bộ Hán Việt: ngung ngung đãi bộ Tổng quan Cấu tạo: 喁 (ngung) + 喁 (ngung) + 待 (đãi) + 哺 (bộ)Hán Việtngung ngung đãi bộCấu tạo喁 + 喁 + 待 + 哺 · ngung + ngung + đãi + bộ nghĩa thành phần: ngung + ngung + đãi + bộ Nghĩa EngCihui 喁喁待哺 óngyóngdàibǔ f.e. wait with open mouth to be fed