喁喁望治

ngung ngung vọng trì

Hán Việt: ngung ngung vọng trì

Tổng quan

Cấu tạo: 喁 (ngung) + 喁 (ngung) + 望 (vọng) + 治 (trì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mong đợi trị vì
  • Biên soạn look hopefully to those in power

Eng

  • Cihui 喁喁望治 óngyóngwàngzhì f.e. look hopefully to those in power

Từ liên quan

Gần nghĩa

喁喁私语 · 喁喁哝哝 · 喁喁噥噥 · 喁喁待哺 · 喁喁情话