喁喁望治

ngung ngung vọng trì

Hán Việt: ngung ngung vọng trì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngung) + (ngung) + (vọng) + (trì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 喁喁望治 óngyóngwàngzhì f.e. look hopefully to those in power