喁喁私语

ngung ngung tư ngữ

Hán Việt: ngung ngung tư ngữ

Tổng quan

thì thầm

Cấu tạo: 喁 (ngung) + 喁 (ngung) + 私 (tư) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nói chuyện riêng
  • VietPhrases thì thầm
  • Biên soạn 1. talk in whispers 2. bill and coo

Eng

  • Cihui 喁喁私語 óngyóngsīyǔ f.e. 1. talk in whispers 2. bill and coo

Từ liên quan

Gần nghĩa

私语的 · 喁喁哝哝 · 喁喁噥噥 · 喁喁待哺 · 喁喁情话 · 喁喁望治 · 私语良久