喂入料 wéi rù liào · uy nhập liêu Hán Việt: uy nhập liêu · Pinyin: wéi rù liào Tổng quan Cấu tạo: 喂 (uy) + 入 (nhập) + 料 (liêu)Pinyinwéi rù liàoHán Việtuy nhập liêuCấu tạo喂 + 入 + 料 · uy + nhập + liêu nghĩa thành phần: uy + nhập + liêu