喂入組 wéi rù zǔ · uy nhập tổ Hán Việt: uy nhập tổ · Pinyin: wéi rù zǔ Tổng quan Cấu tạo: 喂 (uy) + 入 (nhập) + 組 (tổ)Pinyinwéi rù zǔHán Việtuy nhập tổCấu tạo喂 + 入 + 組 · uy + nhập + tổ nghĩa thành phần: uy + nhập + tổ