喂入量 wéi rù liàng·uy nhập lượng Hán Việt: uy nhập lượng · Pinyin: wéi rù liàng Tổng quan Cấu tạo: 喂 (uy) + 入 (nhập) + 量 (lượng)Pinyinwéi rù liàngHán Việtuy nhập lượngCấu tạo喂 + 入 + 量 · uy + nhập + lượng nghĩa thành phần: uy + nhập + lượng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lượng cho ănĐứcHandedict Durchsatz, Eingangsmasse Từ liên quan Gần nghĩa喂入料 · 喂入架 · 喂入组 · 入量 · 喂入 · 喂入方式 · 喂入机构 · 喂入条子