餵飯喂水

ủy phạn uy thủy

Hán Việt: ủy phạn uy thủy

Tổng quan

Cấu tạo: (ủy) + (phạn) + (uy) + (thủy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 喂飯喂水 èifànwèishuǐ f.e. give food and drink