喃喃不平 nam nam bất bình Hán Việt: nam nam bất bình Tổng quan Cấu tạo: 喃 (nam) + 喃 (nam) + 不 (bất) + 平 (bình)Hán Việtnam nam bất bìnhCấu tạo喃 + 喃 + 不 + 平 · nam + nam + bất + bình nghĩa thành phần: nam + nam + bất + bình Nghĩa EngCihui 喃喃不平 ánnánbùpíng f.e. <wr.> grumble to oneself