喃喃不平

nam nam bất bình

Hán Việt: nam nam bất bình

Tổng quan

Cấu tạo: 喃 (nam) + 喃 (nam) + 不 (bất) + 平 (bình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lẩm bẩm bất bình
  • Biên soạn grumble to oneself

Eng

  • Cihui 喃喃不平 ánnánbùpíng f.e. <wr.> grumble to oneself

Từ liên quan

Gần nghĩa

喃喃自语 · 不平则鸣 · 喃喃低语 · 不平均的 · 不平坦地 · 不平常的 · 不平稳的 · 不平衡的