善與人交 shàn yǔ rén jiāo · thiện dữ nhân giao Hán Việt: thiện dữ nhân giao · Pinyin: shàn yǔ rén jiāo Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 與 (dữ) + 人 (nhân) + 交 (giao)Pinyinshàn yǔ rén jiāoHán Việtthiện dữ nhân giaoCấu tạo善 + 與 + 人 + 交 · thiện + dữ + nhân + giao nghĩa thành phần: thiện + dữ + nhân + giao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 善于与别人交朋友。