善與人同

shàn yǔ rén tóng thiện dữ nhân đồng

Hán Việt: thiện dữ nhân đồng · Pinyin: shàn yǔ rén tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (dữ) + (nhân) + (đồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自己有优点,愿意别人同自己一样,别人有长处,就向别人学习。