善於社交 shàn yú shè jiāo · thiện vu xã giao Hán Việt: thiện vu xã giao · Pinyin: shàn yú shè jiāo Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 於 (vu) + 社 (xã) + 交 (giao)Pinyinshàn yú shè jiāoHán Việtthiện vu xã giaoCấu tạo善 + 於 + 社 + 交 · thiện + vu + xã + giao nghĩa thành phần: thiện + vu + xã + giao