善作善成

shàn zuò shàn chéng thiện tác thiện thành

Hán Việt: thiện tác thiện thành · Pinyin: shàn zuò shàn chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (tác) + (thiện) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 事情做的过程和结果都很好:整改工作要克服前紧后松,做到~。也作善做善成。