善女人

shàn nǚ rén thiện nữ nhân

Hán Việt: thiện nữ nhân · Pinyin: shàn nǚ rén

Tổng quan

thiện nữ nhân (雜語)見善男子條。☸

Cấu tạo: (thiện) + (nữ) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiện nữ nhân (雜語)見善男子條。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 信仰佛教的女子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.信仰佛教的女子。

ja

  • JMdict pious woman|female believer