善宿女 thiện túc nữ Hán Việt: thiện túc nữ Tổng quan thiện túc nữ (術語)受持八戒之優婆夷也。詳見善宿男項。☸ Cấu tạo: 善 (thiện) + 宿 (túc) + 女 (nữ)Hán Việtthiện túc nữCấu tạo善 + 宿 + 女 · thiện + túc + nữ nghĩa thành phần: thiện + túc + nữ Nghĩa ViệtCihui thiện túc nữ (術語)受持八戒之優婆夷也。詳見善宿男項。☸