善後局 shàn hòu jú · thiện hậu cục Hán Việt: thiện hậu cục · Pinyin: shàn hòu jú Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 後 (hậu) + 局 (cục)Pinyinshàn hòu júHán Việtthiện hậu cụcCấu tạo善 + 後 + 局 · thiện + hậu + cục nghĩa thành phần: thiện + hậu + cục