善恶报应经

thiện ác báo ứng kinh

Hán Việt: thiện ác báo ứng kinh

Tổng quan

thiện ác báo ứng kinh (經名)分別善惡報應經之略名。☸

Cấu tạo: (thiện) + (ác) + (báo) + (ứng) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiện ác báo ứng kinh (經名)分別善惡報應經之略名。☸