善文能武

shàn wén néng wǔ thiện văn năng võ

Hán Việt: thiện văn năng võ · Pinyin: shàn wén néng wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (văn) + (năng) + (võ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 既有文才,又通武艺。现常指既能动笔又有实际工作能力。