善本書 thiện bổn thư Hán Việt: thiện bổn thư Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 本 (bổn) + 書 (thư)Hán Việtthiện bổn thưCấu tạo善 + 本 + 書 · thiện + bổn + thư nghĩa thành phần: thiện + bổn + thư Nghĩa EngCihui 善本書 hànběnshū n. rare book M:¹juàn/¹běn