善根魔

thiện căn ma

Hán Việt: thiện căn ma

Tổng quan

thiện căn ma (術語)十魔之一。於所修之善法生貪著之心更不增進者。☸

Cấu tạo: (thiện) + (căn) + (ma)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiện căn ma (術語)十魔之一。於所修之善法生貪著之心更不增進者。☸