善模善樣 shàn mó shàn yàng · thiện mô thiện dạng Hán Việt: thiện mô thiện dạng · Pinyin: shàn mó shàn yàng Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 模 (mô) + 善 (thiện) + 樣 (dạng)Pinyinshàn mó shàn yàngHán Việtthiện mô thiện dạngCấu tạo善 + 模 + 善 + 樣 · thiện + mô + thiện + dạng nghĩa thành phần: thiện + mô + thiện + dạng