善治善能

shàn zhì shàn néng thiện trì thiện năng

Hán Việt: thiện trì thiện năng · Pinyin: shàn zhì shàn néng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (trì) + (thiện) + (năng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 治:管理;能:能力。形容处理政事善于疏理,遇事善于变通。